Ford Ranger Raptor

1.191.000.000₫ Giá thị trường: 1.198.000.000₫ Tiết kiệm: 7.000.000₫

Tặng gói quà tặng trang bị trên xe hữu dụng (Bao da tay lái, Dù, Gối đầu, Tappi sàn, Áo trùm xe, Túi da đựng hồ sơ).

Hỗ trợ mua xe trả góp, lên đến 80% giá trị xe, tối đa lên đến 8 năm, thủ tục đơn giản, duyệt hồ sơ nhanh. Hỗ trợ dịch vụ đăng kí, đăng kiểm xe nhanh chóng, giao xe trên Toàn Quốc. Xem chi tiết Giá xe Ford Ranger Raptor.

Đánh giá chi tiết

Siêu bán tải Ford Ranger Raptor
* Giá xe cực kì ưu đãi cùng các khuyến mãi tiền mặt, gói phụ kiện lên đến hàng chục triệu đồng siêu hấp dẫn cho khách hàng liên hệ trực tiếp trong 10-2019 này. Gọi điện ngay để nhận tư vấn mua xe và chi tiết về chương trình khuyến mãi.

* Xe nhập mới từ Thailand, giá cạnh tranh, phục vụ đa dạng mong muốn của quý khách hàng. 

GIỚI THIỆU

Ford đã trình làng thành viên mới nhất trong gia đình bán tải cỡ nhỏ của mình – chiếc Ranger Raptor 2019.

1.jpg

Điểm khác biệt nổi bật nhất đó là chính là trong mức giá xe Ford Ranger Raptor đã được trang bị khối động cơ hoàn toàn mới 4 xy lanh thẳng hàng  2.0L tăng áp kép ( bi turbo) cho công suất tối đa lên đến 210 mã lực và momen xoắn đạt 500Nm. Có thể thấy động cơ mới trên Ranger Raptor có dung tích nhỏ hơn, ít xy lanh hơn nhưng cho công suất và momen vượt trội hơn so với người tiền nhiệm Wildtrak 3.2 ( 200 mã lực và 400Nm).

10.jpg

Phía bên hông, khác biệt lớn nhất đó chính là Ranger Raptor đã được trang bị bộ mâm 17inch đi kèm bộ lốp hàng hiệu BF-Goodrich chuyên dụng cho địa hình off-road. Chưa hết, thứ khiến các fan off-road “phát sốt” đó chính là cặp giảm xóc cỡ lớn kích thước 46,6mm của thương hiệu Fox Racing, đây là hai món đồ mà người chơi sành off-road tại Việt Nam phải bỏ ra một số tiền kha khá để sở hữu, nay đã là trang bị tiêu chuẩn trên Ranger Raptor.

4.jpg

Ngoại thất

Phong cách mạnh mẽ:

Ở phần đầu Ranger Raptor được kế lấy cảm hứng từ người đàn anh F-150 Raptor với lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn được sơn đen mờ, logo FORD được đặt ngay giữa, hệ thống đèn pha được thay đổi nhẹ, đồng thời bổ sung thêm đèn sương mù dạng LED. Cản trước được thiết kế thể thao hơn và được gắn trực tiếp vào khung xe, phía bên dưới bổ sung thêm một tấm thép bảo vệ gầm được sơn khác màu tương tự như mẫu F-150
Với mức giá xe Ford Ranger Raptor đặt ra, chúng được trang bị phanh đĩa cho cả bốn bánh trước/sau khác với Ranger Wildtrak dùng tang trống cho bánh sau, ngoài ra thì hệ thống trợ lực phanh cũng đã được tinh chỉnh lại. Ở phía thùng sau, chữ RANGER to bản không còn xuất hiện thay vào đó là logo Ranger và Raptor dập nổi bố trí đều hai bên, ngoài ra thì  giá treo bánh dự phòng cũng được bổ sung thêm thanh gia cố chịu lực bắt chéo.

Kích thước tổng thể:

Về kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở của Ranger Raptor không có sự thay đổi nhưng các kích thước D/R/C và khoảng sáng gầm đều vượt trội hơn so với Ranger tiêu chuẩn, điều này  mang lại ngoại hình mạnh mẽ và đô con hơn cho Ranger Raptor. Hệ thống khung gầm được gia cường thép siêu cứng HSLA tăng khả năng chịu tải và giúp xe hoạt động tốt nhất trong các điều kiện khắc nghiệt.

Ford Ranger Raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor

Nội thất

Nội thất Sporty:

Bên trong nội thất không có sự thay đổi nhiều,ghế ngồi với thiết kế ôm chặt giúp người lái tự tin hơn khi vào cua và đảm bảo an toàn khi chạy địa hình, vô lăng được thay đổi nhẹ bổ sung thêm vạch đỏ ở vị trí 12h và lẩy chuyển số giúp người lái chủ động tăng/giảm số khi cần thiết, đồng hồ hiển thị thiết kế mới đậm chất thể thao, phần taplo phía trên được thêu chỉ xanh tương phản với nội thất màu đen, logo RAPTOR được thêu nổi bật ở mỗi ghế.

Ranger Raptor được trang bị đến 6 chế độ lái đặc biệt là chế độ Baja dành để chạy tốc độ cao ở địa hình cát sa mạc, các trang bị tiêu chuẩn khác như: màn hình giải trí 8 inch tích hợp SYNC 3, camera lùi, các tính năng an toàn cơ bản tương tự như Ranger tiêu chuẩn đồng thời phù hợp với mức giá xe Ford Ranger Raptor.

Ford Ranger Raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor
Ford Ranger Raptor
gia-xe-ford-ranger-raptor

Thông số kỹ thuật

Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4x4
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / DOHC, with intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 500/1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level EURO 4
Hệ thống truyền động / Divertrain Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363 x 1873 x 2028
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 230
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent springs and tubular double acting shock absorbers
Sau / Rear Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao / Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system
Phanh trước / Front Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Cỡ lốp / Tyre size 285/70R17
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17" / Alloy 17"
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến phía sau / Rear sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống Phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe / Roll Over Protection System Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With
Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Cụm đèn pha phía trước / Headlamp HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID Projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamps Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Bộ trang bị Raptor / Raptor packages Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather and Velour
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8-way power
Tay lái / Steering Wheel Bọc da / Leather
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3 / Voice Control SYNC Gen 3
Bản đồ dẫn đường / Navigation System Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

Để biết thêm thông tin chi tiết về Giá xe Ford Ranger Raptor, vui lòng liên hệ tại đây.

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
Đăng ký nhận báo giá
popup

Số lượng:

Tổng tiền: